LG G2
Thân máy: 38.5 x 70.9 x 8.9 mm, 143 gram
Màn hình: True HD-IPS + LCD, 5.2 inches Full HD 1080 x 1920 pixels (~424 ppi pixel)
Hệ điều hành: Android OS, v5.0 (Lollipop)
CPU: Qualcomm Snapdragon 800, Quad-core 2.26 GHz Krait 400
Bố nhớ máy: 16/32 GB, 2 GB RAM
Bộ nhớ mở rộng: microSD, up to 128 GB
Camera chính: 2.1 MP, 1080p@30fps
Camera phụ: 13 MP, 4160 x 3120 pixels, autofocus, LED flash
Pin: Li-Po 2640mAh battery
Thời gian chờ: Lên đến 77 tiếng
Descriptions
| Thông số cơ bản | |
| Hệ điều hành | Android 4.4 (KitKat) |
| CPU | 4 nhân, 2.26 GHz |
| GPU | Adreno 330 |
| RAM | 2 GB |
| Chip xử lý | Qualcomm Snapdragon 800 |
| Bộ nhớ trong | 16 GB |
| Hỗ trợ thẻ nhớ | Không |
| Dung lượng pin | 3000mAh |
| Màn hình | |
| Kích thước màn hình | 5.2 inch |
| Độ phân giải | 1080 x 1920 pixels |
| Công nghệ màn hình | IPS LCD |
| Loại kính màn hình | Kính thường |
| Công nghệ cảm ứng | Điện dung đa điểm |
| Camera sau | |
| Độ phân giải | 13MP |
| Quay phim | Quay phim FullHD 1080p@60fps |
| Đèn Flash | Có |
| Camera trước | |
| Độ phân giải | 2.0MP |
| Quay phim | Có |
| Video call | Có |
| Thông số thiết kế | |
| Kích thước | 138.5 mm x 70.9 mm x 8.9mm |
| Thiết kế | Pin rời |
| Chất liệu | Nhựa |
| Trọng lượng | 143g |
| Kết nối | |
| Kết nối mạng | 2G, 3G, 4G |
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, DLNA, Wi-Fi Direct, dual-band, Wi-Fi hotspot |
| Bluetooth | V4.0 with A2DP |
| NFC | Có |
| Sim | 1 Micro-Sim |
| Kết nối tai nghe | 3.5 mm |
| Kết nối USB | Micro USB |
| GPS | A-GPS |







Add a review